shin bone

Định nghĩa

Danh từ (có thể đếm được): "shin bone" dùng để chỉ một trong hai xương chính của cẳng chân người, nằm giữa đầu gối mắt cá chân. Cụ thể:

  1. Xương chày (xương ống chân trong): xương dày khỏe hơn trong hai xương cẳng chân, nằmphía trong của chân. Đây xương chịu trọng lượng chính của cơ thể khi đứng đi.
  2. Phần thịtxương ống chân (trong ẩm thực): Một miếng thịt được cắt từ phần dưới của chân (thường của hoặc lợn), bao gồm cả xương thịt xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra xương chày của tôi sau khi tôi ngã xe đạp.)
  • ( ấy bị gãy xương chày trong trận đấu bóng đá.)
  • (Cho bữa tối, chúng tôi đã một món hầm ngon làm từ xương ống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a shin bone": gãy xương chày, một chấn thương phổ biến trong thể thao.
    • He broke his shin bone in a skiing accident. (Anh ấy bị gãy xương chày trong một tai nạn trượt tuyết.)
  • "shin bone broth": nước dùng từ xương chày, thường giàu collagen dinh dưỡng.
    • Shin bone broth is excellent for joint health. (Nước dùng xương chày rất tốt cho sức khỏe khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shin (danh từ): phần cẳng chân (phần trước của chân từ đầu gối đến mắt cá).
    • He kicked me on the shin. (Anh ta đá vào cẳng chân tôi.)
  • Tibia (danh từ, thuật ngữ y học): tên chính thức của xương chày trong giải phẫu học.
    • The tibia is the larger bone of the lower leg. (Xương chày xương lớn hơn của cẳng chân dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tibia: từ đồng nghĩa chính xác trong y học.
  • Shin: khi nói không chính xác, "shin" có thể được dùng để chỉ xương chày, nhưng thực tế "shin" phần cẳng chân, không phải xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "shin bone". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "to shin" (trèo bằng cách dùng tay chân ôm lấy thân cây hoặc cột): - Shin up: trèo lên (bằng cách ôm chặt). - The child shinned up the tree to get the ball. (Đứa trẻ trèo lên cây để lấy quả bóng.)

Thành ngữ liên quan
  • "to get a shin bone": (hiếm, không phổ biến) có thể được dùng để chỉ việc bị đau hoặc chấn thươngcẳng chân, nhưng không phải thành ngữ chuẩn. Thay vào đó, dùng "to get a kick in the shins" (bị đá vào ống chân).
    • I got a kick in the shins during the game. (Tôi bị đá vào ống chân trong trận đấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shin bone"

shin bone
A soccer player wears shin guards to protect his shin bone.